Thông Báo Giá Xăng Dầu Của Petrolimex

Tính đến thời khắc hiện tại, trong năm 2021, có tất cả 7 lần Petrolimex đổi khác giá kinh doanh nhỏ xăng dầu.

Chi ngày tiết hơn vui vẻ xem bảng mặt dưới.

Bạn đang xem: Thông báo giá xăng dầu của petrolimex

Hôm nay

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV25.09025.590
Xăng RON 95-III24.99025.480
E5 RON 92-II23.66024.130
DO 0,001S-V19.06019.440
DO 0,05S-II18.71019.080
Dầu hỏa 2-K17.63017.980
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Vùng 2: bao hàm các tỉnh: Hà Giang, Cao Bằng, lạng ta Sơn, Bắc Kạn, Lào Cai, im Bái, Tuyên Quang, Điện Biên, Lai Châu, đánh La, Hòa Bình, Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắc Nông, Đắc Lắc, Thái nguyên, Bắc Giang, Phú Thị, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Thái Bình, phái nam Định, Hà Nam, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Phước, An Giang, bội nghĩa Liêu, Cà Mau, Quảng Trị, vượt Thiên Huế, Bình Thuận, Đồng Tháp, Sóc Trăng, Hậu Giang. Toàn bộ các hòn đảo thuộc Việt Nam.

lịch sử chuyển đổi giá xăng dầu trong thời hạn 2021

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV16.57016.900
Xăng RON 95-III16.47016.790
E5 RON 92-II15.51015.820
DO 0,001S-V12.72012.970
DO 0,05S-II12.37012.610
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV17.03017.370
Xăng RON 95-III16.93017.260
E5 RON 92-II15.94016.250
DO 0,001S-V12.99013.240
DO 0,05S-II12.64012.890
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV17.37017.710
Xăng RON 95-III17.27017.610
E5 RON 92-II16.30016.620
DO 0,001S-V13.39013.650
DO 0,05S-II13.04013.300
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV18.18018.540
Xăng RON 95-III18.08018.440
E5 RON 92-II17.03017.370
DO 0,001S-V14.19014.470
DO 0,05S-II13.84014.110
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV18.98019.350
Xăng RON 95-III18.88019.250
E5 RON 92-II17.72018.070
DO 0,001S-V14.75015.040
DO 0,05S-II14.40014.680
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Xem thêm: Tải Game Outlast Việt Hóa - Download Outlast Việt Hóa Link Fshare

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV19.14019.520
Xăng RON 95-III19.04019.420
E5 RON 92-II17.85018.200
DO 0,001S-V14.59014.880
DO 0,05S-II14.24014.520
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT

Sản PhẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV19.07019.450
Xăng RON 95-III18.97019.340
E5 RON 92-II17.80018.150
DO 0,001S-V14.49014.770
DO 0,05S-II14.14014.420
Đơn vị tính : VNĐ/LÍT